free world

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết hoa: Free World): - Thế giới tự do: Thuật ngữ chính trị dùng để chỉ tập hợp các quốc gia không theo chủ nghĩa cộng sản, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. "Free world" mang hàm ý các nước này nền dân chủ, kinh tế thị trường tự do cá nhân, đối lập với các nước cộng sản (thường gọi là "khối phía Đông" hoặc "thế giới cộng sản").

dụ sử dụng
  • (Trong Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ thường tự coi mình người lãnh đạo của thế giới tự do.)
  • (Nhiều quốc giaTây Âu được coi một phần của thế giới tự do sau Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defend the free world": bảo vệ thế giới tự do, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.
    • The alliance was formed to defend the free world against communist expansion. (Liên minh được thành lập để bảo vệ thế giới tự do chống lại sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản.)
  • "the free world's values": các giá trị của thế giới tự do, như dân chủ, nhân quyền.
    • They argued that the war was necessary to uphold the free world's values. (Họ lập luận rằng cuộc chiến cần thiết để duy trì các giá trị của thế giới tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-world (adj, dạng ghép): thuộc về thế giới tự do.
    • The free-world leaders met to discuss trade policies. (Các nhà lãnh đạo của thế giới tự do đã gặp nhau để thảo luận về chính sách thương mại.)
  • Free (adj): tự do (từ gốc).
  • World (n): thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • The West: phương Tây (thường dùng để chỉ các nước dân chủ, tư bản chủ nghĩa).
  • Non-communist world: thế giới phi cộng sản.
  • Democratic bloc: khối dân chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "free world", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "belong to the free world": thuộc về thế giới tự do.
      • After the fall of the Berlin Wall, many Eastern European countries began to belong to the free world. (Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ, nhiều nước Đông Âu bắt đầu thuộc về thế giới tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • "the free world's shield": lá chắn của thế giới tự do (ám chỉ một quốc gia hoặc liên minh quân sự bảo vệ thế giới tự do).
    • NATO was often described as the free world's shield during the Cold War. (NATO thường được mô tả lá chắn của thế giới tự do trong Chiến tranh Lạnh.)

Lưu ý: Thuật ngữ "free world" mang tính lịch sử chính trị, ngày nay ít được sử dụng phổ biến nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản về Chiến tranh Lạnh hoặc các bài diễn văn chính trị.